店铺评分
—
Gợi nhớ
Từ "店铺评分" (diànpù píngfēn) mang nghĩa "Điểm đánh giá gian hàng", kết hợp bởi 店 (diàn - điếm): "Cửa hàng" + 铺 (pū / pù - phô): "trải" + 评 (píng - bình): "Bình luận" + 分 (fēn - phân): "xu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 店: Dưới mái hiên rộng rãi (广), người buôn bán chọn chiếm một vị trí thuận lợi (占) để mở quán xá, cửa hàng kinh doanh (店). • Chữ 铺: Người thợ kim hoàn (钅) bắt đầu bày biện hàng hóa ngay ngắn trên sạp (甫) để mở cửa hàng buôn bán và trải tấm nệm êm (铺). • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分).
Thành phần cấu tạo
店铺评分
Điểm đánh giá gian hàng
店
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (phía dưới)
铺
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
甫
Bộ Phủ
Hình mầm cây vừa nhú lên mặt đất / âm đọc (bên phải)
评
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
平
Bình
Bằng / âm đọc (bên phải)
分
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
Phân tích từ 店铺评分
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điểm đánh giá gian hàng
Ví dụ (3)
优秀的售后服务是维持高水平店铺评分的关键。
Dịch vụ hậu mãi xuất sắc là chìa khóa để duy trì điểm đánh giá gian hàng ở mức độ cao.
Excellent after-sales service is the key to maintaining a high store rating.
店铺评分过低会直接降低消费者的购买信任度。
Điểm đánh giá gian hàng quá thấp sẽ trực tiếp làm giảm độ tin cậy mua sắm của người tiêu dùng.
An overly low store rating will directly reduce consumers' trust when making purchases.
我们需要重点关注最近几个差评对店铺评分造成的不良影响。
Chúng ta cần tập trung chú ý đến ảnh hưởng xấu mà mấy đánh giá tiêu cực gần đây gây ra cho điểm đánh giá gian hàng.
We need to pay close attention to the negative impact that several recent bad reviews have had on our store rating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây