ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
目标受众
mùbiāo shòuzhòng
Khách hàng mục tiêu
Hán việt: mục tiêu thụ chúng
—

Gợi nhớ

Từ "目标受众" (mùbiāo shòuzhòng) mang nghĩa "Khách hàng mục tiêu", kết hợp bởi 目 (mù - mục): "mắt" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 受 (shòu - thụ): "nhận" + 众 (zhòng - chúng): "Đám đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众).

Thành phần cấu tạo

目标受众
mùbiāo shòuzhòng
Khách hàng mục tiêu
目
mù • mục
mắt
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng
标
biāo • tiêu
dấu hiệu
木
Bộ Mộc
Cột gỗ dựng làm mốc (bên trái)
示
Bộ Thị
Chỉ thị, báo hiệu cho mọi người thấy (bên phải)
受
shòu • thụ
nhận
爫
Trảo (biến thể)
Bàn tay trên (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che phủ (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay dưới (phía dưới)
众
zhòng • chúng
Đám đông
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
从
Tòng
Hai người (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khách hàng mục tiêu
Ví dụ (3)
zài在shèjì设计hǎibào海报shí时,shèjìshī设计师bìxū必须chōngfèn充分kǎolǜ考虑pǐnpái品牌de的mùbiāo目标shòuzhòng受众de的shěnměi审美xǐhào喜好。
Khi thiết kế áp phích, nhà thiết kế phải xem xét đầy đủ sở thích thẩm mỹ của nhóm khách hàng mục tiêu của thương hiệu.
When designing a poster, the designer must fully consider the aesthetic preferences of the brand's target audience.
zhè这kuǎn款diànzi电子chǎnpǐn产品de的mùbiāo目标shòuzhòng受众zhǔyào主要shì是niánlíng年龄zài在shíbā十八zhì至sānshí三十suì岁zhījiān之间de的niánqīng年轻qúntǐ群体。
Khách hàng mục tiêu của sản phẩm điện tử này chủ yếu là nhóm người trẻ có độ tuổi từ 18 đến 30 tuổi.
The target audience for this electronic product is mainly young people aged between 18 and 30.
tōngguò通过shùjù数据fēnxī分析,wǒmen我们kěyǐ可以gèng更jīngzhǔn精准de地gōulè勾勒chū出běnlún本轮guǎnggàotóufàng广告投放de的mùbiāo目标shòuzhòng受众huàxiàng画像。
Thông qua phân tích dữ liệu, chúng ta có thể phác họa chân dung nhóm khách hàng mục tiêu của đợt chạy quảng cáo này một cách chuẩn xác hơn.
Through data analysis, we can more accurately profile the target audience for this round of ad placements.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây