法律风险
—
Gợi nhớ
Từ "法律风险" (fǎlǜ fēngxiǎn) mang nghĩa "Rủi ro pháp lý", kết hợp bởi 法 (fǎ - pháp): "luật" + 律 (lǜ - luật): "luật lệ" + 风 (fēng - phong): "gió" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 律: Mỗi bước chân đi (彳) đều phải tuân theo những điều được cây bút (聿) chép thành phép tắc, đó chính là luật lệ, quy định (律). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
法律风险
Rủi ro pháp lý
法
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên phải)
律
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
聿
Duật
Bút / âm đọc (bên phải)
风
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
险
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rủi ro pháp lý
Ví dụ (3)
法务部门的主要职责是评估和规避公司运营中的法律风险。
Trách nhiệm chính của bộ phận pháp chế là đánh giá và né tránh các rủi ro pháp lý trong hoạt động vận hành của công ty.
The main responsibility of the legal department is to assess and mitigate legal risks in the company's operations.
未经合规审查就签署重大协议,会给企业带来巨大的法律风险。
Chưa qua rà soát hợp quy đã ký thỏa thuận lớn sẽ mang lại rủi ro pháp lý khổng lồ cho doanh nghiệp.
Signing a major agreement without a compliance review will expose the enterprise to immense legal risks.
合同条款表述不清是导致后期纠纷与法律风险的常见原因。
Điều khoản hợp đồng diễn đạt không rõ ràng là nguyên nhân thường gặp dẫn đến tranh chấp và rủi ro pháp lý về sau.
Ambiguous wording in contract clauses is a common cause of subsequent disputes and legal risks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây