提起诉讼
—
Gợi nhớ
Từ "提起诉讼" (tíqǐ sùsòng) mang nghĩa "Khởi kiện tại tòa án", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 诉 (sù - tố): "Kiện" + 讼 (sòng - tụng): "kiện tụng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉). • Chữ 讼: Mang những lời nói và lý lẽ (讠) ra phân xử công khai (公) trước chốn công đường để đòi lại lẽ phải, gọi là tranh tụng, kiện tụng (讼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 提起诉讼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khởi kiện tại tòa án
Ví dụ (3)
债权人决定对逾期未还款的债务人提起诉讼。
Chủ nợ quyết định khởi kiện ra tòa đối với con nợ quá hạn không trả tiền.
The creditor decided to file a lawsuit against the debtor who failed to repay on time.
在合同纠纷中,原告有权向有管辖权的法院提起诉讼。
Trong tranh chấp hợp đồng, nguyên đơn có quyền khởi kiện lên tòa án có thẩm quyền tài phán.
In a contract dispute, the plaintiff has the right to file a lawsuit with a court of competent jurisdiction.
提起诉讼应当递交起诉状,并按照被告人数提出副本。
Khởi kiện ra tòa phải nộp đơn khởi kiện, và cung cấp bản sao theo số lượng bị đơn.
To file a lawsuit, one must submit a complaint along with copies corresponding to the number of defendants.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây