ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
法庭调解
fǎtíng tiáojiě
Hòa giải tại tòa án
Hán việt: pháp đình điều giải
—

Gợi nhớ

Từ "法庭调解" (fǎtíng tiáojiě) mang nghĩa "Hòa giải tại tòa án", kết hợp bởi 法 (fǎ - pháp): "luật" + 庭 (tíng - đình): "Sân" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 庭: Dưới mái hiên rộng lớn (广) nơi bá quan triều đình (廷) tề tựu xét xử công việc chính là khoảng sân chầu hay tòa án (庭). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).

Thành phần cấu tạo

法庭调解
fǎtíng tiáojiě
Hòa giải tại tòa án
法
fǎ • pháp
luật
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên phải)
庭
tíng • đình
Sân
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
廷
Chữ Đình
triều đình, cung điện (bên trong)
调
diào / tiáo • điều
giọng điệu
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
解
jiě / jiè / xiè • giải
giải thích
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Hòa giải tại tòa án
Ví dụ (2)
fǎtíng法庭tiáojiě调解shì是jiějué解决mínshāngshì民商事jiūfēn纠纷de的yì一zhǒng种gāoxiào高效qiě且wēnhé温和de的fāngshì方式。
Hòa giải tại tòa án là phương thức hiệu quả cao và ôn hòa để giải quyết các tranh chấp dân sự và thương mại.
Court mediation is an efficient and amicable way to resolve civil and commercial disputes.
jīngguò经过zhǔshěn主审fǎguān法官zhǔchí主持de的fǎtíng法庭tiáojiě调解,shuāngfāng双方zuìzhōng最终dáchéng达成le了héjiě和解xiéyì协议。
Trải qua cuộc hòa giải tại tòa do thẩm phán xét xử chủ trì, hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận hòa giải.
Through court mediation presided over by the presiding judge, the two parties finally reached a settlement agreement.
2
động từ
Nghĩa:Hòa giải tại tòa án
Ví dụ (1)
fǎguān法官zài在kāitíngshěnlǐ开庭审理qián前,jǐnliàng尽量yǐndǎo引导shuāngfāng双方jìnxíng进行fǎtíng法庭tiáojiě调解。
Thẩm phán trước khi mở phiên tòa cố gắng hướng dẫn hai bên tiến hành hòa giải tại tòa.
Before the court hearing begins, the judge tries to guide both parties toward court mediation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây