民事义务
—
Gợi nhớ
Từ "民事义务" (mínshì yìwù) mang nghĩa "Nghĩa vụ dân sự", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 事 (shì - sự): "việc" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghĩa vụ dân sự
Ví dụ (3)
民事主体享有权利的同时,应当依法履行相应的民事义务。
Chủ thể dân sự khi hưởng quyền lợi đồng thời phải thực hiện nghĩa vụ dân sự tương ứng theo pháp luật.
While enjoying rights, civil subjects shall fulfill their corresponding civil obligations in accordance with the law.
履行民事义务是保障民事权利得以实现的前提条件。
Thực hiện nghĩa vụ dân sự là điều kiện tiên quyết để bảo đảm quyền dân sự được thực hiện.
Fulfilling civil obligations is a prerequisite for ensuring the realization of civil rights.
违反民事义务的,应当承担民事责任。
Người vi phạm nghĩa vụ dân sự phải chịu trách nhiệm dân sự.
Anyone who violates civil obligations shall bear civil liability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây