赔偿损失
—
Gợi nhớ
Từ "赔偿损失" (péicháng sǔnshī) mang nghĩa "Bồi thường thiệt hại", kết hợp bởi 赔 (péi - bồi): "Bồi thường" + 偿 (cháng - thường): "trả nợ" + 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 失 (shī - thất): "Mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔). • Chữ 偿: Một người (亻) từng nếm trải (尝) công ơn giúp đỡ của người khác thì luôn ghi nhớ để đền đáp và trả nợ, bồi thường (偿). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).
Thành phần cấu tạo
赔偿损失
Bồi thường thiệt hại
Phân tích từ 赔偿损失
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Bồi thường thiệt hại
Ví dụ (2)
违约方应当向守约方赔偿损失。
Bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại cho bên tuân thủ hợp đồng.
The breaching party shall compensate the non-breaching party for losses.
原告要求被告赔偿损失共计十万元人民币。
Nguyên đơn yêu cầu bị đơn bồi thường thiệt hại tổng cộng 100,000 Nhân dân tệ.
The plaintiff demanded that the defendant pay damages totaling 100,000 RMB.
2
danh từ
Nghĩa:Bồi thường thiệt hại
Ví dụ (1)
赔偿损失的计算应当合理且具有事实依据。
Việc tính toán bồi thường thiệt hại phải hợp lý và có căn cứ thực tế.
The calculation of compensation for losses should be reasonable and supported by factual evidence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây