ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
立案侦查
lì'àn zhēnchá
Lập án điều tra vụ án
Hán việt: lập án trinh tra
—

Gợi nhớ

Từ "立案侦查" (lì'àn zhēnchá) mang nghĩa "Lập án điều tra vụ án", kết hợp bởi 立 (lì - lập): "Đứng" + 案 (àn - án): "Vụ án" + 侦 (zhēn - trinh): "do thám" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案). • Chữ 侦: Người trinh sát (亻) giữ lòng trung trinh kiên định (贞) âm thầm đi thu thập tin tức tình báo, gọi là dò xét, điều tra, trinh thám (侦). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).

Thành phần cấu tạo

立案侦查
lì'àn zhēnchá
Lập án điều tra vụ án
立
lì • lập
Đứng
立
Bộ Lập
Hình người đứng thẳng trên mặt đất
案
àn • án
Vụ án
安
An
Yên / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
侦
zhēn • trinh
do thám
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
贞
Trinh
Trinh / âm đọc (bên phải)
查
chá • tra
kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Lập án điều tra vụ án
Ví dụ (3)
gōng'ān公安jīguān机关yǐ已duì对zhè这qǐ起qīnfàn侵犯shāngyè商业mìmì秘密àn案lì'ànzhēnchá立案侦查。
Cơ quan công an đã lập án điều tra đối với vụ án xâm phạm bí mật kinh doanh này.
Public security organs have filed a case for investigation into this trade secret infringement.
jiǎnchá检察jīguān机关juédìng决定duì对gāi该tānwū贪污xiànsuǒ线索lì'ànzhēnchá立案侦查。
Cơ quan kiểm sát quyết định lập án điều tra đối với manh mối tham nhũng này.
The procuratorial organ decided to file a case for investigation into this corruption lead.
lì'ànzhēnchá立案侦查shì是xíngshì刑事sùsòng诉讼chéngxù程序de的zhòngyào重要qǐdiǎn起点。
Lập án điều tra là khởi điểm quan trọng của thủ tục tố tụng hình sự.
Filing a case for investigation is an important starting point in criminal procedure.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây