立案侦查
—
Gợi nhớ
Từ "立案侦查" (lì'àn zhēnchá) mang nghĩa "Lập án điều tra vụ án", kết hợp bởi 立 (lì - lập): "Đứng" + 案 (àn - án): "Vụ án" + 侦 (zhēn - trinh): "do thám" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案). • Chữ 侦: Người trinh sát (亻) giữ lòng trung trinh kiên định (贞) âm thầm đi thu thập tin tức tình báo, gọi là dò xét, điều tra, trinh thám (侦). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 立案侦查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lập án điều tra vụ án
Ví dụ (3)
公安机关已对这起侵犯商业秘密案立案侦查。
Cơ quan công an đã lập án điều tra đối với vụ án xâm phạm bí mật kinh doanh này.
Public security organs have filed a case for investigation into this trade secret infringement.
检察机关决定对该贪污线索立案侦查。
Cơ quan kiểm sát quyết định lập án điều tra đối với manh mối tham nhũng này.
The procuratorial organ decided to file a case for investigation into this corruption lead.
立案侦查是刑事诉讼程序的重要起点。
Lập án điều tra là khởi điểm quan trọng của thủ tục tố tụng hình sự.
Filing a case for investigation is an important starting point in criminal procedure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây