逮捕证
—
Gợi nhớ
Từ "逮捕证" (dàibǔzhèng) mang nghĩa "Lệnh bắt giam", kết hợp bởi 逮 (dǎi / dài - đãi): "bắt giữ" + 捕 (bǔ - bổ): "Bắt" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逮: Bước chân rượt đuổi trên đường (辶) cho đến khi đuổi kịp và tóm được (隶) kẻ bỏ trốn là hành động bắt giữ (逮). • Chữ 捕: Đưa bàn tay (扌) chộp nhanh như nhổ mầm cây vừa nhú trên ruộng (甫) để vây bắt, tóm gọn mục tiêu (捕). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
逮捕证
Lệnh bắt giam
Phân tích từ 逮捕证
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lệnh bắt giam
Ví dụ (3)
侦查人员向嫌疑人出示了检察院批准的逮捕证。
Nhân viên điều tra đã xuất trình lệnh bắt giam do Viện kiểm sát phê duyệt cho nghi phạm.
Investigators presented the arrest warrant approved by the procuratorate to the suspect.
执行逮捕必须持有合法的逮捕证,否则属于违法。
Việc thực hiện bắt giữ bắt buộc phải có lệnh bắt giam hợp pháp, nếu không sẽ là vi phạm pháp luật.
Executing an arrest requires holding a valid arrest warrant; otherwise, it is illegal.
嫌疑人在逮捕证上签名并摁下了指纹。
Nghi phạm ký tên và ấn dấu vân tay lên lệnh bắt giam.
The suspect signed and pressed his fingerprint on the arrest warrant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây