证明
个, 份
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "证明" (zhèngmíng) mang nghĩa "Chứng minh, minh chứng", kết hợp bởi 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 证明
Từ ghép (18)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:chứng minh, chứng tỏ (dùng hành động, sự thật hoặc vật chứng để làm rõ điều gì đó là đúng).
Ví dụ (5)
事实证明,他的选择是完全正确的。
Thực tế đã chứng minh, lựa chọn của anh ấy là hoàn toàn chính xác.
The facts proved that his choice was completely correct.
你能证明那天晚上你不在现场吗?
Bạn có thể chứng minh tối hôm đó bạn không có mặt ở hiện trường không?
Can you prove that you were not at the scene that night?
时间会证明一切,请你耐心等待。
Thời gian sẽ chứng minh tất cả, xin bạn hãy kiên nhẫn chờ đợi.
Time will prove everything, so please be patient.
我想用实际行动来证明我的能力。
Tôi muốn dùng hành động thực tế để chứng minh năng lực của mình.
I want to prove my ability through practical actions.
这个实验结果证明了我们的理论是可行的。
Kết quả thí nghiệm này đã chứng minh lý thuyết của chúng tôi là khả thi.
The results of this experiment proved that our theory is feasible.
2
danh từ
Nghĩa:giấy chứng nhận, giấy chứng minh, bằng chứng (văn bản xác nhận).
Ví dụ (5)
请出示你的身份证或者其他身份证明。
Vui lòng xuất trình chứng minh thư hoặc các giấy tờ chứng minh thân phận khác.
Please present your ID card or other proof of identity.
如果想请病假,必须有医生的诊断证明。
Nếu muốn xin nghỉ ốm, bắt buộc phải có giấy chẩn đoán (giấy chứng nhận) của bác sĩ.
If you want to take sick leave, you must have a doctor's note.
这张收据是你购买商品的唯一证明。
Tờ biên lai này là bằng chứng duy nhất cho việc bạn đã mua hàng.
This receipt is the only proof of your purchase.
去银行开户需要提供工作证明和居住证明。
Đi ngân hàng mở tài khoản cần cung cấp giấy xác nhận công tác và giấy xác nhận cư trú.
To open a bank account, you need to provide proof of employment and proof of residence.
学校给他开了一份在读证明。
Nhà trường đã cấp cho cậu ấy một bản giấy chứng nhận đang theo học.
The school issued him a certificate of enrollment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây