公证证明
—
Gợi nhớ
Từ "公证证明" (gōngzhèng zhèngmíng) mang nghĩa "Văn bản chứng nhận công chứng", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 公证证明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Văn bản chứng nhận công chứng
Ví dụ (3)
涉外合同的签署通常需要提供公证处出具的公证证明。
Việc ký kết hợp đồng có yếu tố nước ngoài thông thường cần cung cấp văn bản chứng nhận công chứng do phòng công chứng cấp.
Signing a foreign-related contract usually requires providing a notarized certificate issued by a notary office.
原告提交了授权委托书的公证证明以证实代理人的合法身份。
Nguyên đơn đã nộp văn bản chứng nhận công chứng của giấy ủy quyền để xác thực thân phận hợp pháp của người đại diện.
The plaintiff submitted a notarized certificate of the power of attorney to verify the legal status of the agent.
公证证明在民事诉讼中具有较强的证据效力。
Văn bản chứng nhận công chứng có hiệu lực chứng cứ tương đối mạnh trong tố tụng dân sự.
Notarized certificates carry strong evidentiary weight in civil litigation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây