兹证明
—
Gợi nhớ
Từ "兹证明" (zī zhèngmíng) mang nghĩa "nay chứng nhận, kính chứng nhận", kết hợp bởi 兹 (zī - tư): "Bây giờ" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兹: Những mầm cỏ non (䒑) cùng hai cuộn tơ nhỏ (幺) đang vươn lên tươi tốt ngay tại nơi đây, vào lúc bây giờ (兹). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 兹证明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:nay chứng nhận, kính chứng nhận
Ví dụ (3)
文件开头写着兹证明。
Đầu tài liệu viết nay chứng nhận.
The beginning of the document reads "This is to certify that".
兹证明该员工在本公司工作。
Nay chứng nhận nhân viên này làm việc tại công ty chúng tôi.
This is to certify that this employee works at our company.
学校出具证明时使用兹证明。
Khi trường cấp giấy chứng nhận thì dùng cụm nay chứng nhận.
Schools use the phrase "This is to certify that" when issuing certificates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây