反垄断
—
Gợi nhớ
Từ "反垄断" (fǎn lǒngduàn) mang nghĩa "Chống độc quyền", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 垄 (lǒng - lũng): "luống" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 垄: Trên cánh đồng đất đai (土), người nông dân vun đất cao lên uốn lượn như mình rồng (龙) để trồng rau màu, tạo thành từng bờ đất, luống cầy (垄). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 反垄断
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Chống độc quyền
Ví dụ (2)
国家市场监管总局近年来加大了反垄断执法力度。
Tổng cục Quản lý Thị trường Quốc gia trong những năm gần đây đã tăng cường cường độ thực thi pháp luật chống độc quyền.
The State Administration for Market Regulation has stepped up anti-monopoly law enforcement in recent years.
这项跨国并购案正在接受欧盟委员会的反垄断审查。
Vụ sáp nhập xuyên quốc gia này đang chịu sự thẩm định chống độc quyền của Ủy ban châu Âu.
This cross-border merger and acquisition is undergoing an antitrust review by the European Commission.
2
động từ
Nghĩa:Chống độc quyền
Ví dụ (1)
设立该法规的目的是为了反垄断、促公平。
Mục đích của việc thiết lập quy định này là để chống độc quyền và thúc đẩy sự công bằng.
The purpose of establishing this regulation is to combat monopolies and promote fairness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây