ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
补充协议
bǔchōng xiéyì
Thỏa thuận bổ sung
Hán việt: bổ sung hiệp nghị
—

Gợi nhớ

Từ "补充协议" (bǔchōng xiéyì) nghĩa là "Thỏa thuận bổ sung", ghép bởi: 补 (bǔ): sửa chữa + 充 (chōng): Lấp đầy + 协 (xié): hợp tác + 议 (yì): Thảo luận.

Thành phần cấu tạo

补充协议
bǔchōng xiéyì
Thỏa thuận bổ sung
衤
卜
亠
厶
儿
十

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thỏa thuận bổ sung
Ví dụ (3)
běn本bǔchōng补充xiéyì协议yǔ与yuán原hétong合同jùyǒu具有tóngděng同等de的fǎlǜ法律xiàolì效力。
Thỏa thuận bổ sung này có hiệu lực pháp lý tương đương với hợp đồng gốc.
This supplemental agreement has the same legal effect as the original contract.
zhēnduì针对xiàngmù项目gōngqī工期de的biàngēng变更,shuāngfāng双方qiānshǔ签署le了yí一fèn份bǔchōng补充xiéyì协议。
Đối với việc thay đổi tiến độ dự án, hai bên đã ký một thỏa thuận bổ sung.
In response to the change in the project schedule, both parties signed a supplemental agreement.
bǔchōng补充xiéyì协议zhōng中wèi未shèjí涉及de的nèiróng内容,réng仍àn按yuán原hétong合同tiáokuǎn条款zhíxíng执行。
Những nội dung không được đề cập trong thỏa thuận bổ sung vẫn được thực hiện theo các điều khoản của hợp đồng gốc.
Matters not covered in the supplemental agreement shall still be executed in accordance with the terms of the original contract.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây