补充协议
—
Gợi nhớ
Từ "补充协议" (bǔchōng xiéyì) nghĩa là "Thỏa thuận bổ sung", ghép bởi: 补 (bǔ): sửa chữa + 充 (chōng): Lấp đầy + 协 (xié): hợp tác + 议 (yì): Thảo luận.
Thành phần cấu tạo
补充协议
Thỏa thuận bổ sung
衤
卜
亠
厶
儿
十
Phân tích từ 补充协议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thỏa thuận bổ sung
Ví dụ (3)
本补充协议与原合同具有同等的法律效力。
Thỏa thuận bổ sung này có hiệu lực pháp lý tương đương với hợp đồng gốc.
This supplemental agreement has the same legal effect as the original contract.
针对项目工期的变更,双方签署了一份补充协议。
Đối với việc thay đổi tiến độ dự án, hai bên đã ký một thỏa thuận bổ sung.
In response to the change in the project schedule, both parties signed a supplemental agreement.
补充协议中未涉及的内容,仍按原合同条款执行。
Những nội dung không được đề cập trong thỏa thuận bổ sung vẫn được thực hiện theo các điều khoản của hợp đồng gốc.
Matters not covered in the supplemental agreement shall still be executed in accordance with the terms of the original contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây