行政处罚
—
Gợi nhớ
Từ "行政处罚" (xíngzhèng chǔfá) mang nghĩa "Xử phạt hành chính", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi" + 罚 (fá - phạt): "phạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处). • Chữ 罚: Pháp luật giăng lưới (罒) bắt kẻ có tội, dùng lời lẽ (讠) luận tội và lưỡi đao (刂) nghiêm trị chính là sự xử phạt, trừng phạt (罚).
Thành phần cấu tạo
行政处罚
Xử phạt hành chính
行
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
政
正
Chính
Chính / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)
处
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm (phía trên)
几
Kỷ
Cái ghế (phía dưới)
罚
罒
Bộ Võng
Lưới, bẫy (phía trên)
言
Bộ Ngôn (biến thể)
Lời nói (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (phía dưới bên phải)
Phân tích từ 行政处罚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xử phạt hành chính
Ví dụ (3)
环保局对该企业的排污行为作出了行政处罚。
Cục bảo vệ môi trường đã đưa ra quyết định xử phạt hành chính đối với hành vi xả thải của doanh nghiệp này.
The Environmental Protection Bureau imposed administrative penalties on the enterprise for its pollution discharge.
常见的行政处罚形式包括警告、罚款和吊销执照。
Các hình thức xử phạt hành chính thường gặp bao gồm cảnh cáo, phạt tiền và thu hồi giấy phép.
Common forms of administrative penalties include warnings, fines, and revocation of licenses.
企业对行政处罚决定不服的,可以申请行政复议。
Doanh nghiệp không đồng ý với quyết định xử phạt hành chính có quyền đề nghị xem xét lại quyết định hành chính.
If an enterprise disagrees with an administrative penalty decision, it may apply for administrative reconsideration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây