竞业限制
—
Gợi nhớ
Từ "竞业限制" (jìngyè xiànzhì) mang nghĩa "Hạn chế cạnh tranh sau khi nghỉ việc / Non-compete", kết hợp bởi 竞 (jìng - cạnh): "Cạnh tranh" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竞: Hai người anh em (兄) cùng đứng thẳng (立) trên vạch xuất phát để đua tài xem ai giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh (竞). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限. • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 竞业限制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hạn chế cạnh tranh sau khi nghỉ việc / Non-compete
Ví dụ (3)
劳动合同中包含了为期一年的竞业限制条款。
Hợp đồng lao động bao gồm điều khoản hạn chế cạnh tranh có thời hạn một năm.
The employment contract includes a one-year non-compete clause.
竞业限制期间,公司会按月支付经济补偿金。
Trong thời gian hạn chế cạnh tranh, công ty sẽ chi trả khoản bồi thường kinh tế hàng tháng.
During the non-compete period, the company will pay economic compensation on a monthly basis.
违反竞业限制协议需要向原单位支付违约金。
Vi phạm thỏa thuận hạn chế cạnh tranh cần phải thanh toán tiền phạt vi phạm hợp đồng cho đơn vị cũ.
Violating a non-compete agreement requires paying liquidated damages to the former employer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây