法律效力
—
Gợi nhớ
Từ "法律效力" (fǎlǜ xiàolì) nghĩa là "Hiệu lực pháp lý", ghép bởi: 法 (fǎ): luật + 律 (lǜ): luật lệ + 效 (xiào): hiệu quả + 力 (lì): Sức mạnh.
Thành phần cấu tạo
法律效力
Hiệu lực pháp lý
氵
去
彳
聿
交
攵
Phân tích từ 法律效力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hiệu lực pháp lý
Ví dụ (3)
双方签字盖章后,该合同即具有法律效力。
Sau khi hai bên ký tên đóng dấu, hợp đồng này sẽ lập tức có hiệu lực pháp lý.
Once signed and sealed by both parties, this contract takes legal effect immediately.
违反国家强制性规定的条款不具备法律效力。
Các điều khoản vi phạm quy định bắt buộc của nhà nước không có hiệu lực pháp lý.
Clauses that violate mandatory national regulations have no legal effect.
经过公证的遗嘱具有更高的法律效力。
Diúc đã qua công chứng có hiệu lực pháp lý cao hơn.
A notarized will carries greater legal effect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây