ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
法律效力
fǎlǜ xiàolì
Hiệu lực pháp lý
Hán việt: pháp luật hiệu lực
—

Gợi nhớ

Từ "法律效力" (fǎlǜ xiàolì) nghĩa là "Hiệu lực pháp lý", ghép bởi: 法 (fǎ): luật + 律 (lǜ): luật lệ + 效 (xiào): hiệu quả + 力 (lì): Sức mạnh.

Thành phần cấu tạo

法律效力
fǎlǜ xiàolì
Hiệu lực pháp lý
氵
去
彳
聿
交
攵

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hiệu lực pháp lý
Ví dụ (3)
shuāngfāng双方qiānzì签字gàizhāng盖章hòu后,gāi该hétong合同jí即jùyǒu具有fǎlǜ法律xiàolì效力。
Sau khi hai bên ký tên đóng dấu, hợp đồng này sẽ lập tức có hiệu lực pháp lý.
Once signed and sealed by both parties, this contract takes legal effect immediately.
wéifǎn违反guójiā国家qiángzhìxìng强制性guīdìng规定de的tiáokuǎn条款bú不jùbèi具备fǎlǜ法律xiàolì效力。
Các điều khoản vi phạm quy định bắt buộc của nhà nước không có hiệu lực pháp lý.
Clauses that violate mandatory national regulations have no legal effect.
jīngguò经过gōngzhèng公证de的yízhǔ遗嘱jùyǒu具有gèng更gāo高de的fǎlǜ法律xiàolì效力。
Diúc đã qua công chứng có hiệu lực pháp lý cao hơn.
A notarized will carries greater legal effect.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây