ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
急停按钮
jítíng ànniǔ
Nút dừng khẩn cấp
Hán việt: cấp đình án nữu
—

Gợi nhớ

Từ "急停按钮" (jítíng ànniǔ) mang nghĩa "Nút dừng khẩn cấp", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 停 (tíng - đình): "dừng" + 按 (àn - án): "ấn" + 钮 (niǔ - nữu): "Nút". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 按: Đặt bàn tay (扌) đè xuống nhẹ nhàng để giữ cho vật bên dưới nằm yên ổn định (安) nghĩa là ấn, nhấn xuống (按). • Chữ 钮: Dùng bàn tay vặn xoắn (丑) chốt kim loại (钅) để cài chặt chiếc cúc áo hay nút bấm (钮).

Thành phần cấu tạo

急停按钮
jítíng ànniǔ
Nút dừng khẩn cấp
急
jí • cấp
gấp
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
停
tíng • đình
dừng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
亭
Đình
Cái đình / âm đọc (nằm bên phải)
按
àn • án
ấn
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
安
An
Yên / âm đọc (bên phải)
钮
niǔ • nữu
Nút
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
丑
Bộ Sửu
Hình bàn tay vặn xoắn / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nút dừng khẩn cấp
Ví dụ (3)
fāshēng发生jǐnjí紧急qíngkuàng情况shí时,qǐng请lìjí立即àn按xià下hóngsè红色de的jí急tíng停ànniǔ按钮。
Khi xảy ra tình huống khẩn cấp, vui lòng nhấn ngay nút dừng khẩn cấp màu đỏ.
In case of an emergency, please press the red emergency stop button immediately.
jí急tíng停ànniǔ按钮bìxū必须ānzhuāng安装zài在cāozuò操作rényuán人员yìyú易于chùjí触及de的wèizhi位置。
Nút dừng khẩn cấp phải được lắp đặt ở vị trí người vận hành dễ dàng tiếp cận.
The emergency stop button must be installed in a location easily accessible to the operator.
àn按xià下jí急tíng停ànniǔ按钮hòu后,shèbèi设备de的suǒyǒu所有yùndòng运动bùjiàn部件dōu都huì会tíngzhǐ停止。
Sau khi nhấn nút dừng khẩn cấp, tất cả các bộ phận chuyển động của thiết bị sẽ dừng lại.
After pressing the emergency stop button, all moving parts of the equipment will come to a stop.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây