急停按钮
—
Gợi nhớ
Từ "急停按钮" (jítíng ànniǔ) mang nghĩa "Nút dừng khẩn cấp", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 停 (tíng - đình): "dừng" + 按 (àn - án): "ấn" + 钮 (niǔ - nữu): "Nút". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 按: Đặt bàn tay (扌) đè xuống nhẹ nhàng để giữ cho vật bên dưới nằm yên ổn định (安) nghĩa là ấn, nhấn xuống (按). • Chữ 钮: Dùng bàn tay vặn xoắn (丑) chốt kim loại (钅) để cài chặt chiếc cúc áo hay nút bấm (钮).
Thành phần cấu tạo
急停按钮
Nút dừng khẩn cấp
急
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
停
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
亭
Đình
Cái đình / âm đọc (nằm bên phải)
按
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
安
An
Yên / âm đọc (bên phải)
钮
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
丑
Bộ Sửu
Hình bàn tay vặn xoắn / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nút dừng khẩn cấp
Ví dụ (3)
发生紧急情况时,请立即按下红色的急停按钮。
Khi xảy ra tình huống khẩn cấp, vui lòng nhấn ngay nút dừng khẩn cấp màu đỏ.
In case of an emergency, please press the red emergency stop button immediately.
急停按钮必须安装在操作人员易于触及的位置。
Nút dừng khẩn cấp phải được lắp đặt ở vị trí người vận hành dễ dàng tiếp cận.
The emergency stop button must be installed in a location easily accessible to the operator.
按下急停按钮后,设备的所有运动部件都会停止。
Sau khi nhấn nút dừng khẩn cấp, tất cả các bộ phận chuyển động của thiết bị sẽ dừng lại.
After pressing the emergency stop button, all moving parts of the equipment will come to a stop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây