陶瓷电容
—
Gợi nhớ
Từ "陶瓷电容" (táocí diànróng) mang nghĩa "Tụ gốm", kết hợp bởi 陶 (táo - đào): "gốm" + 瓷 (cí - từ): "sứ" + 电 (diàn - điện): "điện" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陶: Lấy đất sét mịn từ sườn đồi (阝) đem nhào nặn trong lò nung (匋) tạo ra những món đồ gốm tinh xảo khiến lòng người say mê (陶). • Chữ 瓷: Đất sét nung thành ngói gốm (瓦) qua từng lượt lửa tuần tự (次) sẽ hóa thành đồ gốm sứ mịn màng, sáng bóng (瓷). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).
Thành phần cấu tạo
陶瓷电容
Tụ gốm
陶
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
匋
Đào
Đào, tìm / âm đọc (bên phải)
瓷
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
瓦
Bộ Ngõa
Ngói, đồ gốm (phía dưới)
电
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
容
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối (phía dưới)
Phân tích từ 陶瓷电容
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tụ gốm
Ví dụ (3)
多层贴片陶瓷电容(MLCC)因其极低的等效串联电阻,被广泛用作芯片引脚旁路去耦。
Tụ gốm dán nhiều lớp nhờ có điện trở nối tiếp tương đương cực thấp nên được dùng phổ biến để lọc nhiễu khử ghép cho chân chip.
Multilayer ceramic capacitors (MLCC) are widely used for bypassing and decoupling on chip pins due to their extremely low equivalent series resistance (ESR).
陶瓷电容材质较脆,在印制板受到物理外力弯曲时内部瓷体容易开裂,发生电学漏电短路。
Chất liệu tụ gốm rất giòn, khi bản mạch in bị ngoại lực cơ lý uốn cong sẽ làm gốm bên trong bị nứt gây rò điện hoặc chập mạch đoản mạch.
Ceramic capacitors are made of brittle material; when the printed circuit board bends under external physical force, the internal ceramic body easily cracks, causing electrical leakage and short circuits.
在单片机芯片外部时钟引脚上连接的两个二十皮法晶振电容,通常选用性能稳定的高频陶瓷电容。
Hai tụ dao động thạch anh dung lượng 20 pF nối ngoài chân xung nhịp của vi điều khiển thường chọn loại tụ gốm cao tần có hiệu năng ổn định.
The two 20-picofarad crystal oscillator capacitors connected to the external clock pins of a microcontroller chip are usually high-frequency ceramic capacitors with stable performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây