出厂检验
—
Gợi nhớ
Từ "出厂检验" (chūchǎng jiǎnyàn) mang nghĩa "Kiểm tra trước khi xuất xưởng (OQC)", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 厂 (hǎn - xưởng): "Sườn núi" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 厂: Vách núi đá nhô ra bên sườn đồi tạo thành mái che mưa nắng tự nhiên cho người đi đường chính là sườn núi, vách đá (厂). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 出厂检验
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra trước khi xuất xưởng (OQC)
Ví dụ (3)
质检部根据出厂检验规范,对每一台成品电源模块的输出功率和绝缘性能进行检测。
Bộ phận QC căn cứ quy trình kiểm tra xuất xưởng để đo kiểm tra công suất đầu ra và tính năng cách điện của từng thành phẩm module nguồn.
According to outgoing inspection specifications, the quality control department tests the output power and insulation performance of every finished power module.
只有贴有绿色的出厂检验合格标签的产品,仓库才可以准予出库发货。
Chỉ những sản phẩm có dán tem xanh kiểm tra xuất xưởng đạt chuẩn (QC PASS), thủ kho mới được cho phép làm thủ tục xuất kho giao hàng.
Only products bearing a green outgoing inspection pass label are approved by the warehouse for outbound shipment.
出厂检验如果在抽检中发现多起漏焊等制造缺陷,整批产品必须扣留返工。
Kiểm tra xuất xưởng nếu phát hiện nhiều lỗi sót mối hàn khi rút mẫu, toàn bộ lô sản phẩm bắt buộc phải giữ lại để rà soát sửa chữa lại.
If multiple manufacturing defects such as missing solder joints are found during outgoing sampling inspection, the entire batch of products must be held back for rework.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây