ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
出厂检验
chūchǎng jiǎnyàn
Kiểm tra trước khi xuất xưởng (OQC)
Hán việt: xuất xưởng kiểm nghiệm
—

Gợi nhớ

Từ "出厂检验" (chūchǎng jiǎnyàn) mang nghĩa "Kiểm tra trước khi xuất xưởng (OQC)", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 厂 (hǎn - xưởng): "Sườn núi" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 厂: Vách núi đá nhô ra bên sườn đồi tạo thành mái che mưa nắng tự nhiên cho người đi đường chính là sườn núi, vách đá (厂). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).

Thành phần cấu tạo

出厂检验
chūchǎng jiǎnyàn
Kiểm tra trước khi xuất xưởng (OQC)
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
厂
hǎn • xưởng
Sườn núi
厂
Bộ Hán
Hình vách đá dựng đứng có mái nhô ra
检
jiǎn • kiểm
Kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
验
yàn • nghiệm
Kiểm tra
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra trước khi xuất xưởng (OQC)
Ví dụ (3)
zhìjiǎn质检bù部gēnjù根据chūchǎng出厂jiǎnyàn检验guīfàn规范,duì对měi每yì一tái台chéngpǐn成品diànyuánmókuài电源模块de的shūchū输出gōnglǜ功率hé和juéyuán绝缘xìngnéng性能jìnxíng进行jiǎncè检测。
Bộ phận QC căn cứ quy trình kiểm tra xuất xưởng để đo kiểm tra công suất đầu ra và tính năng cách điện của từng thành phẩm module nguồn.
According to outgoing inspection specifications, the quality control department tests the output power and insulation performance of every finished power module.
zhǐyǒu只有tiē贴yǒu有lǜsè绿色de的chūchǎng出厂jiǎnyàn检验hégé合格biāoqiān标签de的chǎnpǐn产品,cāngkù仓库cái才kěyǐ可以zhǔnyǔ准予chūkù出库fāhuò发货。
Chỉ những sản phẩm có dán tem xanh kiểm tra xuất xưởng đạt chuẩn (QC PASS), thủ kho mới được cho phép làm thủ tục xuất kho giao hàng.
Only products bearing a green outgoing inspection pass label are approved by the warehouse for outbound shipment.
chūchǎng出厂jiǎnyàn检验rúguǒ如果zài在chōujiǎn抽检zhōng中fāxiàn发现duō多qǐ起lòuhàn漏焊děng等zhìzào制造quēxiàn缺陷,zhěngpī整批chǎnpǐn产品bìxū必须kòuliú扣留fǎngōng返工。
Kiểm tra xuất xưởng nếu phát hiện nhiều lỗi sót mối hàn khi rút mẫu, toàn bộ lô sản phẩm bắt buộc phải giữ lại để rà soát sửa chữa lại.
If multiple manufacturing defects such as missing solder joints are found during outgoing sampling inspection, the entire batch of products must be held back for rework.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây