ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跌落测试
diēluò cèshì
Thử nghiệm rơi tự do / Drop test
Hán việt: điệt lạc trắc thí
—

Gợi nhớ

Từ "跌落测试" (diēluò cèshì) mang nghĩa "Thử nghiệm rơi tự do / Drop test", kết hợp bởi 跌 (diē - điệt): "Ngã" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跌: Đôi bàn chân (足) đang bước bỗng mất đà trượt khỏi mặt đất (失), khiến cả người loạng choạng rồi vấp ngã (跌). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).

Thành phần cấu tạo

跌落测试
diēluò cèshì
Thử nghiệm rơi tự do / Drop test
跌
diē • điệt
Ngã
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay (bên phải)
落
luò / là / lào • lạc
rơi
艹
Bộ Thảo
Cỏ, lá cây (phía trên)
洛
Lạc
Dòng sông Lạc / âm đọc (phía dưới)
测
cè • trắc
đo lường
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thử nghiệm rơi tự do / Drop test
Ví dụ (3)
shǒuchí手持zhìnéng智能zhōngduān终端zài在liàngchǎn量产qián前,xūyào需要wánchéng完成liùmiàn六面bā八jiǎo角shí'èr十二léng棱de的zìyóu自由diēluò跌落cèshì测试yǐ以yànzhèng验证wàiké外壳qiángdù强度。
Thiết bị cầm tay thông minh trước khi sản xuất hàng loạt cần hoàn thành thử nghiệm rơi tự do 6 mặt, 8 góc, 12 cạnh để kiểm chứng độ cứng cáp vỏ ngoài.
Before mass production, handheld smart terminals must complete free-fall drop tests on all six faces, eight corners, and twelve edges to verify housing strength.
diēluò跌落cèshì测试hòu后,zhǔbǎn主板nèi内de的diàngǎnqì电感器yǐnjiǎo引脚duànliè断裂,xūyào需要jiā加diǎnjiāo点胶gōngyì工艺lái来jiāqiáng加强jīxiè机械gùdìng固定qiángdù强度。
Sau khi thử nghiệm rơi tự do, chân cuộn cảm trên board chính bị nứt gãy, cần thêm quy trình chấm keo cố định cơ học để củng cố độ bền vật lý.
After the drop test, the inductor leads on the motherboard broke, requiring an additional adhesive dispensing process to reinforce mechanical fixation.
bāozhuāngxiāng包装箱jīngguò经过diēluò跌落cèshì测试,nèibù内部fāpào发泡huǎnchōng缓冲cáiliào材料wèi未fāshēng发生yánzhòng严重biànxíng变形pòsǔn破损,shuōmíng说明bǎohù保护shèjì设计hégé合格。
Thùng đóng gói sau khi qua thử nghiệm rơi tự do, xốp bọt khí giảm chấn bên trong không bị biến dạng nứt vỡ nghiêm trọng, chứng tỏ thiết kế bảo vệ đạt chuẩn.
After the packaging box underwent the drop test, the internal foam cushioning material showed no severe deformation or damage, indicating that the protective design meets the standard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây