跌落测试
—
Gợi nhớ
Từ "跌落测试" (diēluò cèshì) mang nghĩa "Thử nghiệm rơi tự do / Drop test", kết hợp bởi 跌 (diē - điệt): "Ngã" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跌: Đôi bàn chân (足) đang bước bỗng mất đà trượt khỏi mặt đất (失), khiến cả người loạng choạng rồi vấp ngã (跌). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).
Thành phần cấu tạo
跌落测试
Thử nghiệm rơi tự do / Drop test
Phân tích từ 跌落测试
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thử nghiệm rơi tự do / Drop test
Ví dụ (3)
手持智能终端在量产前,需要完成六面八角十二棱的自由跌落测试以验证外壳强度。
Thiết bị cầm tay thông minh trước khi sản xuất hàng loạt cần hoàn thành thử nghiệm rơi tự do 6 mặt, 8 góc, 12 cạnh để kiểm chứng độ cứng cáp vỏ ngoài.
Before mass production, handheld smart terminals must complete free-fall drop tests on all six faces, eight corners, and twelve edges to verify housing strength.
跌落测试后,主板内的电感器引脚断裂,需要加点胶工艺来加强机械固定强度。
Sau khi thử nghiệm rơi tự do, chân cuộn cảm trên board chính bị nứt gãy, cần thêm quy trình chấm keo cố định cơ học để củng cố độ bền vật lý.
After the drop test, the inductor leads on the motherboard broke, requiring an additional adhesive dispensing process to reinforce mechanical fixation.
包装箱经过跌落测试,内部发泡缓冲材料未发生严重变形破损,说明保护设计合格。
Thùng đóng gói sau khi qua thử nghiệm rơi tự do, xốp bọt khí giảm chấn bên trong không bị biến dạng nứt vỡ nghiêm trọng, chứng tỏ thiết kế bảo vệ đạt chuẩn.
After the packaging box underwent the drop test, the internal foam cushioning material showed no severe deformation or damage, indicating that the protective design meets the standard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây