ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
直流电源
zhíliú diànyuán
Nguồn điện một chiều DC
Hán việt: trực lưu điện nguyên
—

Gợi nhớ

Từ "直流电源" (zhíliú diànyuán) mang nghĩa "Nguồn điện một chiều DC", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 电 (diàn - điện): "điện" + 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源).

Thành phần cấu tạo

直流电源
zhíliú diànyuán
Nguồn điện một chiều DC
直
zhí • trực
Thẳng
十
Bộ Thập
Mười (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)
流
liú • lưu
chảy
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (nằm bên phải)
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
源
yuán • nguyên
nguồn gốc
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
原
Chữ Nguyên
ban đầu, gốc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nguồn điện một chiều DC
Ví dụ (3)
shíyàn实验tái台shàng上pèibèi配备le了yì一tái台kě可diào调shùxiǎn数显zhíliúdiànyuán直流电源,néng能tígōng提供líng零zhì至sānshí三十fútè伏特、wǔ五ān安péi培de的wěndìng稳定diànliú电流shūchū输出。
Bàn thí nghiệm được trang bị một bộ nguồn một chiều DC hiển thị số có thể điều chỉnh, cung cấp dòng điện áp ổn định từ 0-30 V, 5 A.
The lab bench is equipped with an adjustable digital-display DC power supply capable of providing a stable output of 0 to 30 volts and up to 5 amperes.
jiētōng接通zhíliúdiànyuán直流电源qián前,bìxū必须zǐxì仔细héduì核对zhèng正fù负jíxìng极性,yǐmiǎn以免jíxìng极性jiē接fǎn反shāohuài烧坏gāo'áng高昂de的wēikòngzhìqì微控制器xīnpiàn芯片。
Trước khi bật nguồn một chiều DC, bắt buộc phải kiểm tra kỹ cực tính dương âm, tránh đấu ngược cực làm cháy chip vi điều khiển đắt tiền.
Before turning on the DC power supply, you must carefully verify the positive and negative polarity to avoid reversing the polarity and burning out the expensive microcontroller chip.
zhè这tái台zhíliúdiànyuán直流电源zhīchí支持héngyā恒压hé和héng恒liú流gōngzuò工作móshì模式qièhuàn切换,dāng当jiǎncè检测dào到fùzài负载duǎnlù短路shíhuì时会zìdòng自动xiànzhì限制shūchū输出gōnglǜ功率。
Bộ nguồn một chiều DC này hỗ trợ chuyển đổi chế độ dòng không đổi (CC) và áp không đổi (CV), tự động giới hạn công suất đầu ra khi phát hiện chập tải.
This DC power supply supports switching between constant-voltage (CV) and constant-current (CC) operating modes and automatically limits output power when a load short circuit is detected.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây