直流电源
—
Gợi nhớ
Từ "直流电源" (zhíliú diànyuán) mang nghĩa "Nguồn điện một chiều DC", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 电 (diàn - điện): "điện" + 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源).
Thành phần cấu tạo
直流电源
Nguồn điện một chiều DC
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nguồn điện một chiều DC
Ví dụ (3)
实验台上配备了一台可调数显直流电源,能提供零至三十伏特、五安培的稳定电流输出。
Bàn thí nghiệm được trang bị một bộ nguồn một chiều DC hiển thị số có thể điều chỉnh, cung cấp dòng điện áp ổn định từ 0-30 V, 5 A.
The lab bench is equipped with an adjustable digital-display DC power supply capable of providing a stable output of 0 to 30 volts and up to 5 amperes.
接通直流电源前,必须仔细核对正负极性,以免极性接反烧坏高昂的微控制器芯片。
Trước khi bật nguồn một chiều DC, bắt buộc phải kiểm tra kỹ cực tính dương âm, tránh đấu ngược cực làm cháy chip vi điều khiển đắt tiền.
Before turning on the DC power supply, you must carefully verify the positive and negative polarity to avoid reversing the polarity and burning out the expensive microcontroller chip.
这台直流电源支持恒压和恒流工作模式切换,当检测到负载短路时会自动限制输出功率。
Bộ nguồn một chiều DC này hỗ trợ chuyển đổi chế độ dòng không đổi (CC) và áp không đổi (CV), tự động giới hạn công suất đầu ra khi phát hiện chập tải.
This DC power supply supports switching between constant-voltage (CV) and constant-current (CC) operating modes and automatically limits output power when a load short circuit is detected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây