保险丝
—
Gợi nhớ
Từ "保险丝" (bǎoxiǎnsī) mang nghĩa "Cầu chì dây", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保险丝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cầu chì dây
Ví dụ (3)
如果电路板后端的二极管击穿短路,前端的玻璃保险丝会立刻熔断。
Nếu điốt ở mạch phía sau bo mạch bị đánh thủng đoản mạch, cầu chì thủy tinh ở đầu vào sẽ lập tức đứt chảy.
If a diode at the back end of the circuit board breaks down and shorts out, the glass fuse at the front end will blow immediately.
这台万用表内置了两颗快速熔断陶瓷保险丝,以提供可靠的高压安全保护。
Chiếc đồng hồ vạn năng này tích hợp bên trong hai cầu chì sứ đứt nhanh để cung cấp sự bảo vệ an toàn cao áp đáng tin cậy.
This multimeter has two built-in fast-acting ceramic fuses to provide reliable high-voltage safety protection.
切勿使用普通的铜丝代替烧毁的保险丝,否则可能会导致大电流过热引发火灾。
Tuyệt đối không dùng dây đồng thường thay thế cho cầu chì đã cháy, nếu không có thể dẫn đến dòng điện lớn quá nhiệt gây hỏa hoạn.
Never use ordinary copper wire to replace a blown fuse, otherwise high-current overheating may cause a fire.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây