线路图
—
Gợi nhớ
Từ "线路图" (xiànlùtú) mang nghĩa "Sơ đồ mạch", kết hợp bởi 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 路 (lù - lộ): "đường" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 线路图
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sơ đồ mạch
Ví dụ (3)
在排查这台工业设备控制柜故障前,技工需要仔细研读设备的出厂线路图。
Trước khi tìm lỗi tủ điều khiển của thiết bị công nghiệp này, kỹ thuật viên cần đọc kỹ sơ đồ mạch nguyên lý đi kèm máy.
Before troubleshooting the control cabinet of this industrial equipment, the technician needs to carefully study the factory wiring diagram.
我们用专业的EDA软件绘制好线路图,然后将其导入转换生成PCB布线版图。
Chúng tôi vẽ xong sơ đồ mạch bằng phần mềm thiết kế mạch điện tử chuyên nghiệp, sau đó nạp sơ đồ vào để chuyển đổi tạo bản vẽ đi dây PCB.
We draw the circuit schematic using professional EDA software and then import and convert it to generate the PCB layout.
线路图上的电解电容引脚带有正负极标记,焊接组装时一定不能接反极性。
Chân tụ hóa trên sơ đồ mạch có đánh dấu cực tính âm dương, khi hàn lắp ráp tuyệt đối không được đấu ngược cực tính.
The pins of electrolytic capacitors on the schematic are marked with positive and negative polarity, which must never be reversed during soldering and assembly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây