Gợi nhớ
Từ "落地签证办理" (luòdì qiānzhèng bànlǐ) mang nghĩa "Làm visa tại cửa khẩu", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 签 (qiān - thiêm): "ký" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 办 (bàn - biện): "xử lý" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).