红眼航班
—
Gợi nhớ
Từ "红眼航班" (hóngyǎn hángbān) nghĩa là "Chuyến bay đêm muộn", ghép bởi: 红 (hóng / gōng): Đỏ + 眼 (yǎn): Mắt + 航 (háng): đi thuyền + 班 (bān): lớp.
Thành phần cấu tạo
红眼航班
Chuyến bay đêm muộn
纟
工
目
艮
舟
亢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyến bay đêm muộn
Ví dụ (3)
红眼航班票价很便宜,但代价是整夜无法获得舒适的睡眠。
Chuyến bay đêm muộn có giá vé rất rẻ, nhưng cái giá phải trả là suốt đêm không thể có được giấc ngủ thoải mái.
Red-eye flights are very cheap, but the trade-off is not getting a comfortable night's sleep.
许多商旅人士为了节省白天的工作时间而选择红眼航班。
Nhiều doanh nhân lựa chọn bay chuyến đêm muộn để tiết kiệm thời gian làm việc ban ngày.
Many business travelers choose red-eye flights to save daytime working hours.
乘坐红眼航班到达后,最好先去酒店办理行李寄放并稍作小憩。
Sau khi đi chuyến bay đêm muộn đến nơi, tốt nhất nên đến khách sạn làm thủ tục gửi hành lý và nghỉ ngơi một lát.
After arriving on a red-eye flight, it is best to go to the hotel first to drop off your luggage and take a short rest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây