民俗村
—
Gợi nhớ
Từ "民俗村" (mínsúcūn) mang nghĩa "Làng văn hóa dân tộc", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 俗 (sú - tục): "tục lệ" + 村 (cūn - thôn): "Làng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗). • Chữ 村: Nơi có những rặng cây cổ thụ (木) được trồng theo từng quy củ tấc đất (寸) quây quần bên nhau tạo thành xóm thôn, ngôi làng (村).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 民俗村
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Làng văn hóa dân tộc
Ví dụ (3)
我们在民俗村欣赏了当地少数民族的传统歌舞表演。
Chúng tôi đã thưởng thức chương trình biểu diễn ca múa nhạc truyền thống của dân tộc thiểu số địa phương tại làng văn hóa.
We enjoyed traditional song and dance performances by local ethnic minorities at the folk village.
民俗村里的手工艺人现场展示了古老的织布和陶艺技术。
Các nghệ nhân thủ công trong làng văn hóa trình diễn tại chỗ kỹ thuật dệt vải và gốm sứ cổ xưa.
Artisans in the folk village demonstrated ancient weaving and pottery techniques on the spot.
民俗村的建筑完全仿照了不同民族在历史上的住宅特色。
Kiến trúc của làng văn hóa phỏng theo hoàn toàn các đặc trưng nhà ở trong lịch sử của các dân tộc khác nhau.
The architecture in the folk village faithfully replicates the historical residential styles of different ethnic groups.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây