ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旅行支票
lǚxíng zhīpiào
Séc du lịch
Hán việt: lữ hành chi phiếu
—

Gợi nhớ

Từ "旅行支票" (lǚxíng zhīpiào) mang nghĩa "Séc du lịch", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).

Thành phần cấu tạo

旅行支票
lǚxíng zhīpiào
Séc du lịch
旅
lǚ • lữ
đi xa
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
氏
Bộ Thị
Họ, thị tộc (phía dưới)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
支
zhī • chi
Cây (đối với bút)
十
Bộ Thập
Cành cây (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
票
piào • phiếu
vé
覀
Bộ Á (Tây)
Che phủ, dấu ấn phía trên (phía trên)
示
Bộ Kỳ
Chỉ thị, xuất trình cho thấy (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Séc du lịch
Ví dụ (3)
zài在diànzi电子zhīfù支付pǔjí普及qián前,chūguó出国lǚyóu旅游xiédài携带lǚxíng旅行zhīpiào支票shì是fēicháng非常ānquán安全de的zuòfǎ做法。
Trước khi thanh toán điện tử phổ biến, mang theo séc du lịch khi đi du lịch nước ngoài là một cách làm rất an toàn.
Before electronic payments became widespread, carrying traveler's checks when traveling abroad was a very safe practice.
duìhuàn兑换lǚxíng旅行zhīpiào支票shí时,yínháng银行guìyuán柜员huì会yāoqiú要求nín您chūshì出示hùzhào护照bìng并jìnxíng进行èr二cì次qiānmíng签名quèrèn确认。
Khi đổi séc du lịch, giao dịch viên ngân hàng sẽ yêu cầu bạn xuất trình hộ chiếu và thực hiện ký chữ ký lần hai để xác nhận.
When cashing a traveler's check, the bank teller will ask you to present your passport and countersign it for confirmation.
rúguǒ如果lǚxíng旅行zhīpiào支票bú不shèn慎diūshī丢失,kěyǐ可以liánxì联系fàqiǎ发卡jīgòu机构shēnqǐng申请guàshī挂失hé和bǔbàn补办。
Nếu séc du lịch chẳng may bị mất, có thể liên hệ đơn vị phát hành để báo mất và xin cấp lại.
If your traveler's checks are accidentally lost, you can contact the issuing institution to report the loss and apply for replacements.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây