旅行支票
—
Gợi nhớ
Từ "旅行支票" (lǚxíng zhīpiào) mang nghĩa "Séc du lịch", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
旅行支票
Séc du lịch
Phân tích từ 旅行支票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Séc du lịch
Ví dụ (3)
在电子支付普及前,出国旅游携带旅行支票是非常安全的做法。
Trước khi thanh toán điện tử phổ biến, mang theo séc du lịch khi đi du lịch nước ngoài là một cách làm rất an toàn.
Before electronic payments became widespread, carrying traveler's checks when traveling abroad was a very safe practice.
兑换旅行支票时,银行柜员会要求您出示护照并进行二次签名确认。
Khi đổi séc du lịch, giao dịch viên ngân hàng sẽ yêu cầu bạn xuất trình hộ chiếu và thực hiện ký chữ ký lần hai để xác nhận.
When cashing a traveler's check, the bank teller will ask you to present your passport and countersign it for confirmation.
如果旅行支票不慎丢失,可以联系发卡机构申请挂失和补办。
Nếu séc du lịch chẳng may bị mất, có thể liên hệ đơn vị phát hành để báo mất và xin cấp lại.
If your traveler's checks are accidentally lost, you can contact the issuing institution to report the loss and apply for replacements.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây