防潮珠
—
Gợi nhớ
Từ "防潮珠" (fángcháozhū) mang nghĩa "Gói chống ẩm / Hạt silica gel", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 潮 (cháo - triều): "thủy triều" + 珠 (zhū - châu): "Ngọc trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮). • Chữ 珠: Viên ngọc quý (王) ánh lên sắc đỏ hồng (朱) rực rỡ dưới đáy biển sâu chính là hạt ngọc trai, hạt châu (珠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 防潮珠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gói chống ẩm / Hạt silica gel
Ví dụ (3)
海运集装箱内的服装箱里必须放置防潮珠以防发霉。
Trong các thùng đựng quần áo xuất khẩu bằng đường biển bắt buộc phải đặt gói chống ẩm để tránh ẩm mốc.
Silica gel desiccant beads must be placed inside garment cartons in sea freight containers to prevent mold.
防潮珠不能与衣服直接接触以防个别材质产生斑点。
Gói hút ẩm không được tiếp xúc trực tiếp với quần áo để tránh việc một số vật liệu đặc biệt bị ố màu.
Desiccant beads must not come into direct contact with clothes to prevent staining on certain materials.
这批防潮珠使用的是环保可降解的包装纸袋。
Lô túi chống ẩm này sử dụng bao bì túi giấy thân thiện với môi trường và có thể phân hủy.
This batch of desiccant beads uses eco-friendly, biodegradable paper packaging pouches.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây