数据迁移
—
Gợi nhớ
Từ "数据迁移" (shùjù qiānyí) mang nghĩa "Di chuyển dữ liệu", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 迁 (qiān - thiên): "Di chuyển" + 移 (yí - di): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 迁: Đôi chân bước đi (辶) vượt qua hàng nghìn (千) dặm đường để tìm đến vùng đất mới là dời chỗ, di chuyển (迁). • Chữ 移: Khi mùa màng thu hoạch được nhiều (多) bó lúa trĩu hạt (禾), người nông dân phải gánh lúa di chuyển, chuyển đổi từ đồng về kho (移).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 数据迁移
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Di chuyển dữ liệu
Ví dụ (3)
在进行数据迁移之前,一定要对源数据库做完整的备份。
Trước khi thực hiện di chuyển dữ liệu, nhất định phải sao lưu đầy đủ cơ sở dữ liệu nguồn.
Before performing data migration, you must make a complete backup of the source database.
我们开发了一个脚本,用来自动化执行老系统到云端的数据迁移。
Chúng tôi đã phát triển một kịch bản để thực hiện tự động quá trình di chuyển dữ liệu từ hệ thống cũ lên đám mây.
We developed a script to automate the data migration from the legacy system to the cloud.
数据迁移过程中的网络中断导致了部分用户信息丢失。
Sự cố gián đoạn mạng trong quá trình di chuyển dữ liệu đã dẫn đến việc mất mát một phần thông tin người dùng.
A network interruption during the data migration process caused the loss of some user information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây