系统日志
—
Gợi nhớ
Từ "系统日志" (xìtǒng rìzhì) mang nghĩa "Nhật ký vận hành hệ thống", kết hợp bởi 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 志 (zhì - chí): "Ý chí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 系统日志
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhật ký vận hành hệ thống
Ví dụ (3)
排查线上故障时,查看系统日志是最直接有效的手段。
Khi khắc phục sự cố online, kiểm tra nhật ký vận hành hệ thống là phương thức trực tiếp và hiệu quả nhất.
When troubleshooting production issues, checking system logs is the most direct and effective method.
我们应该配置系统日志的级别,避免磁盘空间被调试信息占满。
Chúng ta nên cấu hình cấp độ nhật ký hệ thống để tránh dung lượng đĩa bị chiếm đầy bởi thông tin gỡ lỗi.
We should configure the system log level to prevent disk space from being filled up by debug information.
安全审计团队会定期检查系统日志以发现潜在的入侵迹象。
Đội ngũ kiểm toán bảo mật sẽ kiểm tra nhật ký hệ thống định kỳ nhằm phát hiện các dấu hiệu xâm nhập tiềm ẩn.
The security audit team regularly checks system logs to detect potential signs of intrusion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây