数据查询
—
Gợi nhớ
Từ "数据查询" (shùjù cháxún) mang nghĩa "Truy vấn dữ liệu / Tìm kiếm", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 查 (chá - tra): "kiểm tra" + 询 (xún - tuần): "hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查). • Chữ 询: Dùng lời nói chân thành (讠) hỏi thăm tình hình suốt cả tuần (旬) để tìm hiểu và thăm dò thông tin cặn kẽ (询).
Thành phần cấu tạo
数据查询
Truy vấn dữ liệu / Tìm kiếm
Phân tích từ 数据查询
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Truy vấn dữ liệu / Tìm kiếm
Ví dụ (3)
复杂的 SQL 数据查询可能会导致数据库响应变慢。
Truy vấn dữ liệu SQL phức tạp có thể dẫn đến việc cơ sở dữ liệu phản hồi chậm.
Complex SQL data queries may cause database responses to slow down.
系统提供了一个简单的界面供用户进行历史订单的数据查询。
Hệ thống cung cấp một giao diện đơn giản cho người dùng thực hiện truy vấn dữ liệu đơn hàng lịch sử.
The system provides a simple interface for users to query historical order data.
优化数据查询逻辑是提升网站整体性能的关键步骤。
Tối ưu hóa logic truy vấn dữ liệu là bước then chốt để cải thiện hiệu suất tổng thể của trang web.
Optimizing data query logic is a key step in improving overall website performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây