电脑病毒
—
Gợi nhớ
Từ "电脑病毒" (diànnǎo bìngdú) mang nghĩa "Vi-rút máy tính", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 脑 (nǎo - não): "Bộ não" + 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 毒 (dú - độc): "Độc tố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑). • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒).
Thành phần cấu tạo
电脑病毒
Vi-rút máy tính
电
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
脑
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
凶
Hung
Hung (phía dưới)
病
疒
Bộ Nạch
Ốm, bệnh (phía trên bên trái)
丙
Bính
Thứ ba (thiên can) / âm đọc (phía dưới bên phải)
毒
𡗗
Chữ Sinh (cổ)
Cỏ dại mọc um tùm có độc
母
Bộ Mẫu / Vô
Lời răn cấm không được chạm vào
Phân tích từ 电脑病毒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vi-rút máy tính
Ví dụ (3)
安装杀毒软件可以有效预防电脑病毒的入侵。
Cài đặt phần mềm diệt virus có thể phòng ngừa hiệu quả sự xâm nhập của virus máy tính.
Installing antivirus software can effectively prevent computer virus intrusions.
不要轻易打开来源不明的邮件附件,以防感染电脑病毒。
Đừng tùy tiện mở các tệp đính kèm email không rõ nguồn gốc để tránh nhiễm virus máy tính.
Do not casually open email attachments from unknown sources to avoid infecting your computer with a virus.
这种电脑病毒会加密用户的所有文件并索要赎金。
Loại virus máy tính này sẽ mã hóa tất cả các tệp của người dùng và đòi tiền chuộc.
This type of computer virus encrypts all of a user's files and demands a ransom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây