静态分析
—
Gợi nhớ
Từ "静态分析" (jìngtài fēnxī) mang nghĩa "Phân tích tĩnh mã nguồn / Lint", kết hợp bởi 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh" + 态 (tài - thái): "trạng thái" + 分 (fēn - phân): "xu" + 析 (xī - tích): "Phân tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 析: Dùng lưỡi rìu sắc (斤) bổ tách khúc gỗ (木) ra từng thớ nhỏ để mổ xẻ, phân tích tường tận (析).
Thành phần cấu tạo
静态分析
Phân tích tĩnh mã nguồn / Lint
Phân tích từ 静态分析
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phân tích tĩnh mã nguồn / Lint
Ví dụ (3)
我们在构建流水线中集成了静态分析工具。
Chúng tôi đã tích hợp công cụ phân tích tĩnh vào đường ống xây dựng (CI/CD pipeline).
We have integrated static analysis tools into our build pipeline.
静态分析能帮助我们在编译前找出潜在的代码缺陷。
Phân tích tĩnh có thể giúp chúng ta tìm ra các lỗi code tiềm ẩn trước khi biên dịch.
Static analysis helps us identify potential code defects before compilation.
通过静态分析,团队成功修复了多处不符合规范的代码。
Thông qua phân tích tĩnh, đội ngũ đã sửa thành công nhiều chỗ code không tuân thủ quy chuẩn.
Through static analysis, the team successfully fixed multiple instances of non-compliant code.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây