主板芯片
—
Gợi nhớ
Từ "主板芯片" (zhǔbǎn xīnpiàn) mang nghĩa "Chipset bo mạch chủ", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 板 (bǎn - bản): "Bảng" + 芯 (xīn - tâm): "Lõi" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板). • Chữ 芯: Phần nằm ở chính giữa như trái tim (心) của cành cỏ bấc đèn (艹) được gọi là cái lõi, tim bấc (芯). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chipset bo mạch chủ
Ví dụ (3)
主板芯片决定了这块主板能够支持哪一代的 CPU 以及最大内存容量。
Chipset bo mạch chủ quyết định bo mạch chủ này có thể hỗ trợ thế hệ CPU nào cũng như dung lượng RAM tối đa.
The motherboard chip determines which generation of CPU this motherboard can support and the maximum memory capacity.
升级主板芯片的驱动程序可以解决某些外部设备连接不稳定的兼容性故障。
Nâng cấp driver của chipset bo mạch chủ có thể giải quyết các lỗi tương thích kết nối không ổn định của một số thiết bị bên ngoài.
Upgrading the motherboard chip driver can resolve compatibility issues where some external devices have unstable connections.
高端主板芯片通常配备有散热片,以防止在高负载超频时温度过高。
Chipset bo mạch chủ phân khúc cao cấp thường được trang bị tấm tản nhiệt để ngăn nhiệt độ quá cao khi tải nặng hoặc ép xung.
High-end motherboard chipsets are usually equipped with heatsinks to prevent overheating under heavy loads or overclocking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây