ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
主板芯片
zhǔbǎn xīnpiàn
Chipset bo mạch chủ
Hán việt: chủ bản tâm phiến
—

Gợi nhớ

Từ "主板芯片" (zhǔbǎn xīnpiàn) mang nghĩa "Chipset bo mạch chủ", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 板 (bǎn - bản): "Bảng" + 芯 (xīn - tâm): "Lõi" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板). • Chữ 芯: Phần nằm ở chính giữa như trái tim (心) của cành cỏ bấc đèn (艹) được gọi là cái lõi, tim bấc (芯). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.

Thành phần cấu tạo

主板芯片
zhǔbǎn xīnpiàn
Chipset bo mạch chủ
主
zhǔ • chủ
chủ
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
板
bǎn • bản
Bảng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)
芯
xīn • tâm
Lõi
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
片
piàn • phiến
viên (thuốc)
片
Bộ Phiến
Hình mảnh gỗ mỏng bổ ra từ thân cây

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chipset bo mạch chủ
Ví dụ (3)
zhǔbǎn主板xīnpiàn芯片juédìng决定le了zhè这kuài块zhǔbǎn主板nénggòu能够zhīchí支持nǎ哪yídài一代de的 cpuCPU yǐjí以及zuì最dà大nèicún内存róngliàng容量。
Chipset bo mạch chủ quyết định bo mạch chủ này có thể hỗ trợ thế hệ CPU nào cũng như dung lượng RAM tối đa.
The motherboard chip determines which generation of CPU this motherboard can support and the maximum memory capacity.
shēngjí升级zhǔbǎn主板xīnpiàn芯片de的qūdòngchéngxù驱动程序kěyǐ可以jiějué解决mǒuxiē某些wàibù外部shèbèi设备liánjiē连接bù不wěndìng稳定de的jiānróngxìng兼容性gùzhàng故障。
Nâng cấp driver của chipset bo mạch chủ có thể giải quyết các lỗi tương thích kết nối không ổn định của một số thiết bị bên ngoài.
Upgrading the motherboard chip driver can resolve compatibility issues where some external devices have unstable connections.
gāoduān高端zhǔbǎn主板xīnpiàn芯片tōngcháng通常pèibèi配备yǒu有sànrèpiàn散热片,yǐ以fángzhǐ防止zài在gāo高fùzài负载chāopín超频shí时wēndù温度guò过gāo高。
Chipset bo mạch chủ phân khúc cao cấp thường được trang bị tấm tản nhiệt để ngăn nhiệt độ quá cao khi tải nặng hoặc ép xung.
High-end motherboard chipsets are usually equipped with heatsinks to prevent overheating under heavy loads or overclocking.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây