ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
持续集成
chíxù jíchéng
Tích hợp liên tục (CI)
Hán việt: trì tục tập thành
—

Gợi nhớ

Từ "持续集成" (chíxù jíchéng) mang nghĩa "Tích hợp liên tục (CI)", kết hợp bởi 持 (chí - trì): "giữ" + 续 (xù - tục): "tiếp tục" + 集 (jí - tập): "tập hợp" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).

Thành phần cấu tạo

持续集成
chíxù jíchéng
Tích hợp liên tục (CI)
持
chí • trì
giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
续
xù • tục
tiếp tục
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
卖
Mại
Bán / âm đọc (bên phải)
集
jí • tập
tập hợp
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
成
chéng • thành
trở thành
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Tích hợp liên tục (CI)
Ví dụ (2)
chíxù持续jíchéng集成nénggòu能够bāngzhù帮助kāifā开发tuánduì团队suōduǎn缩短hébìng合并chōngtū冲突de的páichá排查shíjiān时间。
Tích hợp liên tục có thể giúp đội ngũ phát triển rút ngắn thời gian rà soát xung đột khi merge code.
Continuous integration helps development teams shorten the time spent troubleshooting merge conflicts.
jenkinsJenkinsshì是dājiàn搭建chíxù持续jíchéng集成liúshuǐxiàn流水线zuì最cháng常yòng用de的kāiyuán开源gōngjù工具zhīyī之一。
Jenkins là một trong những công cụ mã nguồn mở thường dùng nhất để dựng đường ống tích hợp liên tục (CI pipeline).
Jenkins is one of the most commonly used open-source tools for building continuous integration pipelines.
2
động từ
Nghĩa:Tích hợp liên tục (CI)
Ví dụ (1)
wǒmen我们měitiān每天duōcì多次chíxù持续jíchéng集成xīn新tíjiāo提交de的dàimǎ代码,yǐ以bǎochí保持zhǔ主fēnzhī分支de的gòujiàn构建kěyòngxìng可用性。
Chúng tôi liên tục tích hợp mã nguồn mới commit nhiều lần mỗi ngày để duy trì tính khả dụng của việc build trên nhánh chính.
We continuously integrate newly committed code multiple times a day to maintain the build availability of the main branch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây