持续集成
—
Gợi nhớ
Từ "持续集成" (chíxù jíchéng) mang nghĩa "Tích hợp liên tục (CI)", kết hợp bởi 持 (chí - trì): "giữ" + 续 (xù - tục): "tiếp tục" + 集 (jí - tập): "tập hợp" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).
Thành phần cấu tạo
持续集成
Tích hợp liên tục (CI)
持
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
续
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
卖
Mại
Bán / âm đọc (bên phải)
集
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
成
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
Phân tích từ 持续集成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Tích hợp liên tục (CI)
Ví dụ (2)
持续集成能够帮助开发团队缩短合并冲突的排查时间。
Tích hợp liên tục có thể giúp đội ngũ phát triển rút ngắn thời gian rà soát xung đột khi merge code.
Continuous integration helps development teams shorten the time spent troubleshooting merge conflicts.
Jenkins是搭建持续集成流水线最常用的开源工具之一。
Jenkins là một trong những công cụ mã nguồn mở thường dùng nhất để dựng đường ống tích hợp liên tục (CI pipeline).
Jenkins is one of the most commonly used open-source tools for building continuous integration pipelines.
2
động từ
Nghĩa:Tích hợp liên tục (CI)
Ví dụ (1)
我们每天多次持续集成新提交的代码,以保持主分支的构建可用性。
Chúng tôi liên tục tích hợp mã nguồn mới commit nhiều lần mỗi ngày để duy trì tính khả dụng của việc build trên nhánh chính.
We continuously integrate newly committed code multiple times a day to maintain the build availability of the main branch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây