私有云
—
Gợi nhớ
Từ "私有云" (sīyǒuyún) mang nghĩa "Đám mây dùng riêng Private Cloud", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 云 (yún - vân): "mây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 私有云
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đám mây dùng riêng Private Cloud
Ví dụ (3)
很多大型银行和政府机构出于安全考虑,更倾向于搭建私有云。
Nhiều ngân hàng lớn và cơ quan chính phủ xuất phát từ cân nhắc an toàn bảo mật, thường ưu tiên xây dựng đám mây dùng riêng.
Out of security considerations, many large banks and government agencies prefer to build private clouds.
私有云的硬件和软件资源只供该企业的内部用户使用。
Tài nguyên phần cứng và phần mềm của đám mây dùng riêng chỉ dành riêng cho người dùng nội bộ của doanh nghiệp đó sử dụng.
The hardware and software resources of a private cloud are used exclusively by the enterprise's internal users.
虽然私有云的安全性更高,但是其初期构建和维护成本十分昂贵。
Mặc dù đám mây dùng riêng có tính an toàn cao hơn, song chi phí xây dựng ban đầu và bảo trì của nó cực kỳ đắt đỏ.
Although a private cloud offers higher security, its initial construction and maintenance costs are very expensive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây