数据挖掘
—
Gợi nhớ
Từ "数据挖掘" (shùjù wājué) mang nghĩa "Khai thác dữ liệu (Data mining)", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 挖 (wā - oát): "đào" + 掘 (jué - quật): "đào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 挖: Đôi bàn tay (扌) cần mẫn khoét sâu vào lòng đất tạo thành cái hố trống (穵) để tìm nguồn nước là động tác đào, khai thác (挖). • Chữ 掘: Đôi bàn tay cần mẫn (扌) kiên trì cúi mình không chịu khuất phục trước đất đá cứng (屈) để đào bới, khai quật kho báu (掘).
Thành phần cấu tạo
数据挖掘
Khai thác dữ liệu (Data mining)
数
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)
据
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên phải)
挖
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
穵
Chữ Oa
Hang sâu, hố đất trống / âm đọc
掘
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
屈
Khuất
Khuất / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 数据挖掘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Khai thác dữ liệu (Data mining)
Ví dụ (2)
零售商利用数据挖掘技术来分析消费者的购买习惯。
Nhà bán lẻ sử dụng công nghệ khai thác dữ liệu để phân tích thói quen mua sắm của người tiêu dùng.
Retailers use data mining technology to analyze consumers' purchasing habits.
数据挖掘中常用的算法包括关联规则、分类和聚类分析。
Các thuật toán thường dùng trong khai thác dữ liệu bao gồm luật kết hợp, phân loại và phân tích phân cụm.
Commonly used algorithms in data mining include association rules, classification, and cluster analysis.
2
động từ
Nghĩa:Khai thác dữ liệu (Data mining)
Ví dụ (1)
我们的目标是从大量的社交媒体数据中挖掘出用户的情感倾向。
Mục tiêu của chúng tôi là khai thác xu hướng cảm xúc của người dùng từ lượng lớn dữ liệu mạng xã hội.
Our goal is to mine users' sentiment tendencies from massive amounts of social media data.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây