ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
工业机器人
gōngyè jīqìrén
Robot công nghiệp
Hán việt: công nghiệp cơ khí nhân
—

Gợi nhớ

Từ "工业机器人" (gōngyè jīqìrén) mang nghĩa "Robot công nghiệp", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

工业机器人
gōngyè jīqìrén
Robot công nghiệp
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
器
qì • khí
Dụng cụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bốn lần)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía giữa)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Robot công nghiệp
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条qìchē汽车zhuāngpèixiàn装配线shíxiàn实现le了quán全zìdònghuà自动化,quánbù全部yóu由gōngyè工业jīqìrén机器人jìnxíng进行chēshēn车身hànjiē焊接。
Dây chuyền lắp ráp ô tô này đã thực hiện tự động hóa hoàn toàn, toàn bộ việc hàn thân xe do robot công nghiệp thực hiện.
This automotive assembly line is fully automated, with all car body welding performed by industrial robots.
yǐnrù引入gōngyè工业jīqìrén机器人bùjǐn不仅néng能tígāo提高shēngchǎn生产xiàolǜ效率,hái还néng能xiǎnzhù显著jiàngdī降低gōngshāng工伤shìgù事故lǜ率。
Đưa robot công nghiệp vào sản xuất không chỉ giúp nâng cao hiệu suất mà còn giảm thiểu rõ rệt tỷ lệ tai nạn lao động.
Introducing industrial robots can not only improve production efficiency, but also significantly reduce the rate of work-related accidents.
jìshùyuán技术员zhèngzài正在duì对fùzé负责bānyùn搬运fèiliào废料de的liù六zhóu轴gōngyè工业jīqìrén机器人jìnxíng进行yùndòng运动guǐjì轨迹biānchéng编程。
Kỹ thuật viên đang lập trình quỹ đạo chuyển động cho robot công nghiệp 6 trục chịu trách nhiệm vận chuyển phế liệu.
The technician is programming the motion trajectory of the six-axis industrial robot responsible for handling scrap material.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây