液压阀
—
Gợi nhớ
Từ "液压阀" (yèyāfá) mang nghĩa "Van thủy lực", kết hợp bởi 液 (yè - dịch): "Chất lỏng" + 压 (yā - áp): "Ép" + 阀 (fá - phiệt): "van". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 阀: Người lính cầm vũ khí đứng phạt (伐) canh gác ngay trước cánh cổng (门) như chiếc van đóng mở kiểm soát dòng chảy và phe nhóm thế lực (阀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 液压阀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Van thủy lực
Ví dụ (3)
液压阀按功能可分为压力阀、方向阀和流量阀三大类。
Van thủy lực theo chức năng có thể chia làm ba loại chính là van áp suất, van đảo chiều và van lưu lượng.
Hydraulic valves can be divided by function into three main categories: pressure valves, directional valves, and flow control valves.
我们在系统回路中加装了单向液压阀以防止油液倒流。
Chúng tôi lắp thêm van thủy lực một chiều vào vòng tuần hoàn hệ thống để ngăn dầu chảy ngược.
We installed a one-way hydraulic valve in the system circuit to prevent fluid backflow.
比例液压阀可以接收电信号实现流量的无级调节。
Van tỷ lệ thủy lực có thể nhận tín hiệu điện để điều chỉnh lưu lượng vô cấp.
Proportional hydraulic valves can receive electrical signals to achieve stepless flow regulation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây