三维建模
—
Gợi nhớ
Từ "三维建模" (sānwéi jiànmó) mang nghĩa "Dựng hình 3D", kết hợp bởi 三 (sān - tam): "số ba" + 维 (wéi - duy): "duy trì" + 建 (jiàn - kiến): "xây dựng" + 模 (mó / mú - mô): "mô hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 三: Ba nét ngang (一) xếp song song tượng trưng cho trời ở trên, người ở giữa và đất ở dưới hợp thành con số ba (三). • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建). • Chữ 模: Khắc khúc gỗ (木) thành hình dáng chuẩn mực để khi đúc đồ không bị sai lệch (莫) chính là cái khuôn mẫu, mô hình (模).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 三维建模
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Dựng hình 3D
Ví dụ (3)
机械设计师正在使用SolidWorks软件进行齿轮箱的三维建模。
Kỹ sư thiết kế cơ khí đang sử dụng phần mềm SolidWorks để dựng hình 3D hộp số.
The mechanical designer is using SolidWorks software for 3D modeling of the gearbox.
完成三维建模后,我们可以生成二维的零件工程图。
Sau khi hoàn thành dựng hình 3D, chúng ta có thể xuất ra bản vẽ kỹ thuật 2D của linh kiện.
After completing the 3D modeling, we can generate 2D engineering drawings of the parts.
三维建模能够使我们在设计阶段就进行干涉检查。
Dựng hình 3D cho phép chúng ta tiến hành kiểm tra va chạm (can thiệp hình học) ngay trong giai đoạn thiết kế.
3D modeling allows us to perform interference checks right in the design phase.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây