进给速度
—
Gợi nhớ
Từ "进给速度" (jìnjǐ sùdù) mang nghĩa "Tốc độ tiến phôi", kết hợp bởi 进 (jìn - tiến): "vào" + 给 (gěi - cấp): "cho" + 速 (sù - tốc): "nhanh" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 给: Dùng sợi tơ hồng (纟) buộc gọn món quà rồi trao tận tay để gắn kết (合) tấm lòng chính là hành động cho, biếu, tặng (给). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
进给速度
Tốc độ tiến phôi
进
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)
给
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây (nằm bên trái)
合
Hợp
Hợp lại, gặp nhau / âm đọc (nằm bên phải)
速
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên trong)
度
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
廿
Nhập
Hai mươi (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
Phân tích từ 进给速度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tốc độ tiến phôi
Ví dụ (3)
进给速度过快会导致刀具折断并损坏加工工件。
Tốc độ tiến phôi quá nhanh sẽ dẫn đến gãy dao cắt và làm hỏng phôi gia công.
An excessive feed rate will cause the cutting tool to break and damage the workpiece.
数控车削加工的进给速度通常用毫米每转来表示参数单位。
Tốc độ tiến phôi của gia công tiện CNC thường được thể hiện bằng đơn vị milimét trên mỗi vòng quay.
The feed rate in CNC turning is usually expressed in millimeters per revolution.
优化切削进给速度和主轴转速可以显著提高工件的表面质量。
Tối ưu hóa tốc độ tiến phôi cắt và tốc độ trục chính có thể nâng cao rõ rệt chất lượng độ nhám bề mặt chi tiết.
Optimizing the cutting feed rate and spindle speed can significantly improve the surface quality of the workpiece.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây