打电话了
—
Gợi nhớ
Từ "打电话了" (dǎ diànhuà le) mang nghĩa "đã gọi điện thoại", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 电 (diàn - điện): "điện" + 话 (huà - thoại): "lời nói" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
打电话了
đã gọi điện thoại
Phân tích từ 打电话了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã gọi điện thoại
Ví dụ (3)
我刚才给妈妈打电话了。
Tôi vừa gọi điện cho mẹ rồi.
I just called Mom.
他下课后打电话了。
Sau giờ học anh ấy đã gọi điện rồi.
He made a phone call after class.
经理已经给客户打电话了。
Quản lý đã gọi điện cho khách hàng rồi.
The manager has already called the client.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây