ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
打电话了
dǎ diànhuà le
đã gọi điện thoại
Hán việt: đả điện thoại liễu
—

Gợi nhớ

Từ "打电话了" (dǎ diànhuà le) mang nghĩa "đã gọi điện thoại", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 电 (diàn - điện): "điện" + 话 (huà - thoại): "lời nói" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

打电话了
dǎ diànhuà le
đã gọi điện thoại
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã gọi điện thoại
Ví dụ (3)
wǒ我gāngcái刚才gěi给māma妈妈dǎ打diànhuà电话le了。
Tôi vừa gọi điện cho mẹ rồi.
I just called Mom.
tā他xiàkè下课hòu后dǎ打diànhuà电话le了。
Sau giờ học anh ấy đã gọi điện rồi.
He made a phone call after class.
jīnglǐ经理yǐjīng已经gěi给kèhù客户dǎ打diànhuà电话le了。
Quản lý đã gọi điện cho khách hàng rồi.
The manager has already called the client.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây