去公园了
—
Gợi nhớ
Từ "去公园了" (qù gōngyuán le) mang nghĩa "đã đi công viên", kết hợp bởi 去 (qù - khứ): "đi" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 园 (yuán - viên): "Vườn" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 去公园了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã đi công viên
Ví dụ (3)
孩子们去公园了。
Bọn trẻ đã đi công viên rồi.
The children have gone to the park.
妈妈带小猫去公园了。
Mẹ đã đưa mèo con đi công viên rồi.
Mom took the kitten to the park.
他吃完饭就去公园了。
Anh ấy ăn cơm xong liền đi công viên rồi.
He went to the park right after finishing his meal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây