税务机关
—
Gợi nhớ
Từ "税务机关" (shuìwù jīguān) mang nghĩa "Cơ quan thuế vụ", kết hợp bởi 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).
Thành phần cấu tạo
税务机关
Cơ quan thuế vụ
Phân tích từ 税务机关
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cơ quan thuế vụ
Ví dụ (3)
纳税人应当按照规定的期限向主管税务机关办理纳税申报。
Người nộp thuế phải thực hiện kê khai thuế với cơ quan thuế chủ quản theo đúng thời hạn quy định (Cơ quan thuế vụ).
Taxpayers shall file tax returns with the competent tax authority within the prescribed time limit.
税务机关为符合条件的小微企业办理了税费减免手续。
Cơ quan thuế đã làm thủ tục miễn giảm thuế phí cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ đủ điều kiện (Cơ quan thuế vụ).
The tax authority processed tax and fee reduction procedures for eligible small and micro enterprises.
财务经理今天去当地税务机关咨询了研发费用加计扣除的政策。
Giám đốc tài chính hôm nay đã đến cơ quan thuế địa phương để tư vấn về chính sách khấu trừ bổ sung chi phí nghiên cứu và phát triển (Cơ quan thuế vụ).
The finance manager went to the local tax authority today to inquire about the policy on super deductions for R&D expenses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây