访问签证
—
Gợi nhớ
Từ "访问签证" (fǎngwèn qiānzhèng) mang nghĩa "thị thực thăm viếng, visa thăm thân/công tác", kết hợp bởi 访 (fǎng - phỏng): "thăm viếng" + 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 签 (qiān - thiêm): "ký" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 访: Dùng lời nói lịch sự (讠) hỏi han khắp bốn phương (方) để tìm đến tận nhà bạn hiền trò chuyện chính là đi thăm viếng, hỏi thăm (访). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
访问签证
thị thực thăm viếng, visa thăm thân/công tác
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thị thực thăm viếng, visa thăm thân/công tác
Ví dụ (3)
海关人员正在核对访问签证。
Nhân viên hải quan đang đối chiếu thị thực thăm viếng (visa thăm thân, công tác).
Customs officers are verifying the visit visa.
访问签证需要随资料一起提交。
Thị thực thăm viếng (visa thăm thân, công tác) cần nộp cùng hồ sơ.
The visit visa needs to be submitted along with the documents.
申请人必须确认访问签证是否正确。
Người nộp đơn phải xác nhận thị thực thăm viếng (visa thăm thân, công tác) có đúng không.
The applicant must confirm whether the visit visa is correct.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây