ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
入库作帐
rù kù zuò zhàng
Vào sổ nhập kho
Hán việt: nhập khố tác trướng
—

Gợi nhớ

Từ "入库作帐" (rù kù zuò zhàng) mang nghĩa "Vào sổ nhập kho", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 库 (kù - khố): "Kho" + 作 (zuò - tác): "làm" + 帐 (zhàng - trướng): "màn trướng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 帐: Tấm vải rộng (巾) được căng dài (长) ra để dựng thành màn trướng, lều bạt hoặc làm sổ sách ghi chép tài khoản (帐).

Thành phần cấu tạo

入库作帐
rù kù zuò zhàng
Vào sổ nhập kho
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong
库
kù • khố
Kho
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (phía dưới)
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
帐
zhàng • trướng
màn trướng
巾
Bộ Cân
Vải (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Vào sổ nhập kho
Ví dụ (3)
chǎngjiā厂家suí随jīqì机器fù附zèng赠le了yí一tào套chángyòng常用de的wéixiū维修bèijiàn备件。
Nhà sản xuất đã tặng kèm theo máy một bộ phụ tùng (linh kiện thay thế) sửa chữa thông dụng (Vào sổ nhập kho).
The manufacturer included a complimentary set of commonly used maintenance spare parts with the machine.
shòuhòufúwù售后服务zhōngxīn中心bèiyǒu备有chōngzú充足de的yuán原chǎng厂pèijiàn配件,kěyǐ可以suíshí随时wèi为kèhù客户gēnghuàn更换。
Trung tâm dịch vụ hậu mãi có sẵn đầy đủ phụ tùng (linh kiện thay thế) chính hãng, có thể thay thế cho khách hàng bất cứ lúc nào (Vào sổ nhập kho).
The after-sales service center stocks ample genuine original spare parts and can replace them for customers at any time.
cǎigòuyuán采购员zhèngzài正在xiàng向gōngyìngshāng供应商dìnggòu订购nà那tái台jìnkǒu进口shèbèi设备de的zhuānyòng专用bèijiàn备件。
Nhân viên thu mua đang đặt mua phụ tùng (linh kiện thay thế) chuyên dụng cho chiếc thiết bị nhập khẩu đó từ nhà cung cấp (Vào sổ nhập kho).
The purchasing agent is ordering dedicated spare parts for that imported equipment from the supplier.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây