入库作帐
—
Gợi nhớ
Từ "入库作帐" (rù kù zuò zhàng) mang nghĩa "Vào sổ nhập kho", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 库 (kù - khố): "Kho" + 作 (zuò - tác): "làm" + 帐 (zhàng - trướng): "màn trướng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 帐: Tấm vải rộng (巾) được căng dài (长) ra để dựng thành màn trướng, lều bạt hoặc làm sổ sách ghi chép tài khoản (帐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 入库作帐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Vào sổ nhập kho
Ví dụ (3)
厂家随机器附赠了一套常用的维修备件。
Nhà sản xuất đã tặng kèm theo máy một bộ phụ tùng (linh kiện thay thế) sửa chữa thông dụng (Vào sổ nhập kho).
The manufacturer included a complimentary set of commonly used maintenance spare parts with the machine.
售后服务中心备有充足的原厂配件,可以随时为客户更换。
Trung tâm dịch vụ hậu mãi có sẵn đầy đủ phụ tùng (linh kiện thay thế) chính hãng, có thể thay thế cho khách hàng bất cứ lúc nào (Vào sổ nhập kho).
The after-sales service center stocks ample genuine original spare parts and can replace them for customers at any time.
采购员正在向供应商订购那台进口设备的专用备件。
Nhân viên thu mua đang đặt mua phụ tùng (linh kiện thay thế) chuyên dụng cho chiếc thiết bị nhập khẩu đó từ nhà cung cấp (Vào sổ nhập kho).
The purchasing agent is ordering dedicated spare parts for that imported equipment from the supplier.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây