ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
外贸逆差
wàimào nìchā
Nhập siêu
Hán việt: ngoại mậu nghịch sai
—

Gợi nhớ

Từ "外贸逆差" (wàimào nìchā) mang nghĩa "Nhập siêu", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 贸 (mào - mậu): "Thương mại" + 逆 (nì - nghịch): "ngược" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 贸: Ngay từ giờ Mão buổi sớm (卯), thương nhân đã mở cửa đem tiền bạc và hàng hóa (贝) ra trao đổi, tạo nên hoạt động buôn bán, thương mại (贸). • Chữ 逆: Cố tình bước đi (辶) theo hướng đón đầu ngược dòng (屰) với lẽ thường chính là làm điều trái ngược, phản nghịch (逆). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差).

Thành phần cấu tạo

外贸逆差
wàimào nìchā
Nhập siêu
外
wài • ngoại
bên ngoài
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
贸
mào • mậu
Thương mại
卯
Chữ Mão
Mở cửa giao dịch buổi sớm (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền bạc, hàng hóa quý (phía dưới)
逆
nì • nghịch
ngược
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
屰
Chữ Nghịch
Ngược chiều, đón đầu (bên trong)
差
chà / chāi / cī • sai
thiếu
羊
Bộ Dương
Đầu con dê, tiêu chuẩn cân đối (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc, thước đo của thợ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhập siêu
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款zhìnéng智能shǒubiǎo手表yí一shàngshì上市jiù就chéng成le了gè各dàmén大门diàn店de的chàngxiāo畅销huò货。
Mẫu đồng hồ thông minh này vừa ra mắt đã trở thành hàng bán chạy (mặt hàng hot) tại khắp các cửa hàng (Nhập siêu).
As soon as this smartwatch hit the market, it became a bestseller across major stores.
shāngjiā商家zài在xiǎnyǎn显眼de的wèizhi位置bǎifàng摆放le了běnjìdù本季度de的rèmén热门huò货。
Cửa hàng đã trưng bày các loại hàng bán chạy (mặt hàng hot) của quý này ở vị trí bắt mắt (Nhập siêu).
The merchant displayed this quarter's hot-selling goods in a prominent spot.
wèile为了fángzhǐ防止chàngxiāo畅销huò货duàn断huò货,cāngkù仓库tíqián提前zēngjiā增加le了ānquán安全kùcún库存。
Để tránh tình trạng hàng bán chạy (mặt hàng hot) bị đứt hàng, kho đã chủ động tăng lượng tồn kho an toàn từ trước (Nhập siêu).
To prevent bestsellers from going out of stock, the warehouse increased safety stock in advance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây