外贸逆差
—
Gợi nhớ
Từ "外贸逆差" (wàimào nìchā) mang nghĩa "Nhập siêu", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 贸 (mào - mậu): "Thương mại" + 逆 (nì - nghịch): "ngược" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 贸: Ngay từ giờ Mão buổi sớm (卯), thương nhân đã mở cửa đem tiền bạc và hàng hóa (贝) ra trao đổi, tạo nên hoạt động buôn bán, thương mại (贸). • Chữ 逆: Cố tình bước đi (辶) theo hướng đón đầu ngược dòng (屰) với lẽ thường chính là làm điều trái ngược, phản nghịch (逆). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差).
Thành phần cấu tạo
外贸逆差
Nhập siêu
外
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
贸
卯
Chữ Mão
Mở cửa giao dịch buổi sớm (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền bạc, hàng hóa quý (phía dưới)
逆
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
屰
Chữ Nghịch
Ngược chiều, đón đầu (bên trong)
差
羊
Bộ Dương
Đầu con dê, tiêu chuẩn cân đối (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc, thước đo của thợ (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhập siêu
Ví dụ (3)
这款智能手表一上市就成了各大门店的畅销货。
Mẫu đồng hồ thông minh này vừa ra mắt đã trở thành hàng bán chạy (mặt hàng hot) tại khắp các cửa hàng (Nhập siêu).
As soon as this smartwatch hit the market, it became a bestseller across major stores.
商家在显眼的位置摆放了本季度的热门货。
Cửa hàng đã trưng bày các loại hàng bán chạy (mặt hàng hot) của quý này ở vị trí bắt mắt (Nhập siêu).
The merchant displayed this quarter's hot-selling goods in a prominent spot.
为了防止畅销货断货,仓库提前增加了安全库存。
Để tránh tình trạng hàng bán chạy (mặt hàng hot) bị đứt hàng, kho đã chủ động tăng lượng tồn kho an toàn từ trước (Nhập siêu).
To prevent bestsellers from going out of stock, the warehouse increased safety stock in advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây