外贸局
—
Gợi nhớ
Từ "外贸局" (wàimào jú) mang nghĩa "Cục ngoại thương", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 贸 (mào - mậu): "Thương mại" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 贸: Ngay từ giờ Mão buổi sớm (卯), thương nhân đã mở cửa đem tiền bạc và hàng hóa (贝) ra trao đổi, tạo nên hoạt động buôn bán, thương mại (贸). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 外贸局
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cục ngoại thương
Ví dụ (3)
企业代表前往当地外贸局咨询最新的出口退税与补贴政策。
Đại diện doanh nghiệp đã đến Cục Ngoại thương địa phương để tư vấn về chính sách hoàn thuế và trợ cấp xuất khẩu mới nhất.
Enterprise representatives went to the local Foreign Trade Bureau to inquire about the latest export tax rebate and subsidy policies.
外贸局组织了多家本地优质制造企业参加今年的国际贸易博览会。
Cục Ngoại thương đã tổ chức cho nhiều doanh nghiệp sản xuất chất lượng cao tại địa phương tham gia hội chợ thương mại quốc tế năm nay.
The Foreign Trade Bureau organized several high-quality local manufacturing enterprises to participate in this year's international trade fair.
这批特殊商品的出口许可证需要报请外贸局审批签发。
Giấy phép xuất khẩu của lô hàng đặc biệt này cần trình lên Cục Ngoại thương phê duyệt và cấp phát.
The export license for this batch of special goods needs to be submitted to the Foreign Trade Bureau for approval and issuance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây