到岸价格
—
Gợi nhớ
Từ "到岸价格" (dào àn jiàgé) mang nghĩa "giá CIF, giá giao đến cảng", kết hợp bởi 到 (dào - đáo): "đến" + 岸 (àn - ngạn): "bờ" + 价 (jià / jie - giá): "Giá" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 岸: Vách (厂) núi (山) dựng đứng bên sông, nơi đất khô (干) tiếp giáp nước, bờ (岸). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).
Thành phần cấu tạo
到岸价格
giá CIF, giá giao đến cảng
Phân tích từ 到岸价格
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giá CIF, giá giao đến cảng
Ví dụ (3)
财务部正在分析到岸价格。
Phòng tài vụ đang phân tích giá CIF (giá giao đến cảng).
The finance department is analyzing the CIF price.
报表里需要列出到岸价格。
Trong báo cáo cần liệt kê giá CIF (giá giao đến cảng).
The CIF price needs to be listed in the report.
到岸价格需要经理确认。
Giá cif, giá giao đến cảng cần quản lý xác nhận.
The CIF price needs to be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây